Omni ID Flex 1200 – Giải pháp RFID Tag tối ưu cho quản lý tài sản trên bề mặt kim loại
Giới thiệu về thẻ Omni ID Flex 1200
Omni ID Flex 1200 là một dòng RFID Tag UHF thụ động được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng cần hiệu suất cao trên bề mặt kim loại. Với thiết kế mỏng, linh hoạt và chi phí tối ưu, sản phẩm này được xem là giải pháp thay thế hiệu quả cho các loại thẻ RFID dạng cứng truyền thống.
Điểm nổi bật của Omni ID Flex 1200 nằm ở khả năng đọc xa và độ ổn định tín hiệu vượt trội trong môi trường phức tạp. Tag hỗ trợ chuẩn EPCglobal Class 1 Gen 2 (ISO 18000-6C), đảm bảo khả năng tương thích với hầu hết các thiết bị RFID hiện nay.
Ngoài ra, RFID Tag này còn được phủ lớp over laminate giúp tăng độ bền, chống trầy xước và phù hợp cho cả môi trường trong nhà lẫn ngoài trời nhẹ.
Ưu điểm nổi bật
- Hoạt động tốt trên bề mặt kim loại
- Giá thành thấp hơn so với hard tag
- Thiết kế mỏng, dễ dán bằng keo
- Hiệu suất đọc ổn định ở nhiều góc độ
- Độ bền cao, chịu được môi trường khắc nghiệt
Ứng dụng của Omni ID Flex 1200 RFID Tag
Nhờ khả năng hoạt động hiệu quả trên nhiều bề mặt, đặc biệt là kim loại, Omni ID Flex 1200 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực
- Quản lý tài sản (Asset Tracking)
- Logistics & chuỗi cung ứng
- Ứng dụng trong môi trường công nghiệp
- Quản lý thiết bị văn phòng & bán ngoài trời nhẹ
Kết luận
Omni ID Flex 1200 là một trong những RFID Tag đáng lựa chọn cho các doanh nghiệp cần giải pháp theo dõi tài sản hiệu quả, đặc biệt trong môi trường có kim loại. Với chi phí hợp lý, hiệu suất đọc cao và độ bền tốt, sản phẩm giúp tối ưu hóa vận hành, giảm thất thoát và nâng cao năng suất quản lý.
| Physical Specifications | |
| Coverstock | White synthetic label with transparent over laminate |
| Size (mm) | 95 x 25 x 3.8 |
| Size (in) | 3.74 x .98 x 0.15 |
| Weight (g) | 3.8 |
| Attachment | Rivet / Screw (not included), foam adhesive (option) or thin film adhesive (option) |
| Operational Specifications / RF Spec | |
| Radio Protocol | EPC Class 1 Gen2v2 |
| Frequency Range | 902 – 928 (US), 866 – 868 (EU) |
| Read Range | Up to 12m |
| Write Range | Up to 6m |
| Material Compatibility | Optimized for Metal |
| IC Type (Chip) | Impinj Monza R6-P |
| Memory | EPC – 128(96)bits User – 32(64)bits UTID – 48bits |
| Environmental Specifications | |
| Operating Temperature | –40°C to +85°C |
| Storage Temperature | –40°C to +85°C |
| Survivability | –40°C to +85°C |
| IP Rating | IP68 |
| Shock & Vibration Tolerance | MIL-STD-810 G |
| Attachment | Film adhesive (std) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.