Postek G2000e là máy in mã vạch công nghiệp dạng để bàn có độ bền cao và hiệu suất ổn định. Với độ phân giải 203dpi, tốc độ in 6 ips G2000e hoàn toàn phù hợp với các ứng dụng quản lý kho, logistics, bán lẻ,…
POSTEK G2000e – MÁY IN RFID/ MÃ VẠCH NHỎ GỌN, TỐI ƯU CHO DOANH NGHIỆP
Máy in G2000e có cả hai chế độ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp, đáp ứng đa dạng nhu cầu in tem nhãn. Công nghệ HEAT™ tạo những bản in sắc nét và ổn định, đồng thời kéo dài tuổi thọ của đầu in.
Cũng như các dòng máy in khác của Postek, G2000e được trang bị sẵn cổng kết nối USB, Ethernet và RS-232 để người sử dụng thuận tiện tích hợp với hệ thống quản lý.
Thao tác in và mã hóa thẻ RFID được thực hiện nhanh chóng trong một quy trình với module RFID, mức chính xác với khoảng cách tối thiểu cho phép giữa các chip RFID chỉ còn 16mm.
| Model: | G2000e |
| Print Mode: | Direct Thermal and Thermal Transfer |
| Print Resolution: | 203 dpi |
| Max Print Speed: | 6 ips |
| Max Print Width: | 4.25″ (108 mm) |
| Max Print Length: | 315″ (8000 mm) |
| Mermory: | 8 MB FLASH ROM, 16 MB SDRAM |
| *HEAT™ Level: | Ⅰ |
| RFID: | Integrated UHF Reader/ Encoder (EPC Class 1 Gen2/ISO 18000-6C) |
| Media: | Width: 4.4″(112 mm) max., 0.98″(25 mm) min. OD 6″(152 mm) max.; ID 1″(25.4 mm) min.Media Thickness: 0.003″~ 0.008″(0.08 ~ 0.20 mm), including liner |
| Minimum Label Length: | – Thermal Transfer Tear-off: 0.20″ (5 mm) Cutter: A150/A400: 0.79″ (20 mm) – Direct Thermal Tear-off: 1.10″ (28 mm) Cutter: A150/A400: 1.54″ (39 mm) |
| Ribbon: | Width: 4.3″(110 mm) max., Length: 984.25′ (300 m) max., OD 2.75″(70 mm) max., ID 1″(25.4 mm) |
| Media Sensor: | Reflective (Adjustable) and Transmissive (Two positions) |
| Fonts: | Five built-in dot matrix ASCII fonts, user-downloadable TrueType Fonts |
| Barcode Types: | D Barcode: Code 39, Code 93, Code 128/subset A,B,C, Codabar, Interleave 2 of 5, UPC A/E 2 and 5 add-on, EAN-13/8/128, UCC-128, etc. 2D Barcode: MaxiCode, PDF417, Data Matrix, QR Code, CS Code, etc. |
| Interfaces: | RS-232 Serial, 10/100 M Adaptive Ethernet, USB DEVICE 2.0, USB HOST |
| Power Source: | Input: AC 100~240 V, 50~60 Hz; Output: DC 24 V, 4.0 A |
| Weight: | 3.5 kgs ( 7.72 lbs) |
| Dimensions: | W 10.2″(259 mm) × D 13.9″(354 mm) × H 8.1″(205 mm) |
| Operating Environment: | Temperature: 32°F ~ +104°F (0°C ~ 40°C)Relative humidity: 5% – 90% non-condensing |
| Storage Environment: | Temperature: -40°F ~ +140°F (-40°C ~ 60°C)Temperature: 5% – 90% non-condensing |
| Optional Items: | Centronics Parallel Port (Factory dependent), Wi-Fi, Bluetooth, Cutter, External Label Rewinder, External Media Stand, Media Guide Adapter |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.