Giới thiệu máy in mã vạch để bàn Honeywell PM43A
Máy in mã vạch để bàn Honeywell PM43A là máy in công nghiệp có tiêu chuẩn kết nối Ethernet, cũng như giao thức mạng IPv6, kết hợp các tính năng giúp tăng thời gian hoạt động và giảm chi phí bảo trì.
Honeywell PM43A có thể lập trình cung cấp cho bạn hiệu suất đáng tin cậy để đảm bảo thời gian hoạt động, triển khai và tích hợp nhanh chóng cũng như thông lượng nhanh nhất mà không cần PC.
Part Number:
- PM43A11000000202
- PM43A11000000302
Dễ dàng thiết lập, thân thiện với người dùng
Honeywell PM43A có giao diện web tích hợp cho phép dễ dàng thiết lập, giám sát và cấu hình thông qua các thiết bị như máy tính cầm tay, máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh.
Các ứng dụng trong máy in, được phát triển bằng Honeywell C # dành cho máy in, có thể điều khiển trực tiếp các thiết bị khác như máy quét, cân, bàn phím và các thiết bị ngoại vi khác mà không cần máy tính đi kèm. Khả năng chẩn đoán và quản lý thiết bị tích hợp, được cung cấp thông qua Honeywell SmartSystems ™ Foundation và Wavelink Avalanche®, giúp giảm thời gian chết và đơn giản hóa việc triển khai.
Honeywell PM43A được trang bị tính năng Precision Print, ngay cả những mã vạch và hình ảnh nhỏ nhất cũng có thể được in với độ chính xác chính xác mà không cần điều chỉnh phương tiện thường xuyên.
Hỗ trợ toàn diện ngôn ngữ lệnh của máy in, bao gồm cả ZSim2, giúp nâng cấp dễ dàng. Honeywell PM43A cung cấp hiệu suất vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt nhờ vỏ kim loại chắc chắn và tốc độ in cao nhất trong cùng loại với 304 mm / s (12 ips). Giao diện người dùng biểu tượng hoặc biểu tượng lớn có màu sắc, đa ngôn ngữ, đa ngôn ngữ.
Thông tin cơ bản | |||||
Dimensions | 29.461 x 48.354 x 28.42 cm | ||||
Weight | 15.70 kg | ||||
Resolutions |
203 dpi | ||||
Print Speeds | 12 ips | ||||
Print Method |
Thermal Transfer, Direct Thermal | ||||
Printer Command Language | ZPL-II, DPL, DP, IPL, C#, XML | ||||
Image File Format | PCX, PNG, BMP, GIF | ||||
Wireless Communication | Bluetooth, WiFi | ||||
Memory | 128 MB Flash/128 MB RAM | ||||
Operating Frequency | 45 – 65 Hz | ||||
Operating Voltage | 100 – 240 V AC | ||||
Operating Humidity | 20 – 80 % | ||||
Operating Temperature | 5 – 40 °C | ||||
Downloadable Font Type | WTLE | ||||
Part Number | PM43A11000000202
PM43A11000000302 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.